GIỚI THIỆU VỀ NẤM DƯỢC LIỆU

Nấm lớn (Macro Fungi) có ý nghĩa quan trọng trong đời sống, kinh tế xã hội và trong nghiên cứu khoa học. Nhiều loài được sử dụng làm thực phẩm giàu dinh dưỡng, một số được sử dụng làm dược phẩm để chữa trị một số bệnh nguy hiểm như tim mạch, béo phì, giải độc và bảo vệ tế bào gan, loãng xương … Trên thế giới đã xác định được ít nhất 14.000 loài (Trịnh Tam Kiệt, 2013), trong số đó có khoảng 2000 loài nấm có thể ăn và dùng làm thuốc. Ngoài nguồn thu hái từ tự nhiên, người ta đã trồng được hơn 80 loại theo phương pháp nhân tạo (công nghiệp, bán công nghiệp) cho năng suất cao.

Nấm dược liệu từ lâu đã được các nước nghiên cứu sử dụng và khai thác tiềm năng to lớn của nó trong nhiều lĩnh vực, đem lại hiệu quả kinh tế – xã hội.

Hiện nay ở Việt Nam việc nuôi trồng nấm đang được đẩy mạnh ở các địa phương trong cả nước và là nguồn thu nhập đáng kể trong quá trình chuyển đổi cơ cấu cây trồng nông nghiệp, nông thôn.

Các loài nấm dược liệu thông dụng nhất hiện nay là nấm linh chi, đông trùng hạ thảo, phục linh, vân chi, nấm hương, mộc nhĩ đen, nấm hương Nhật, nấm đầu khỉ, nấm mỡ, nấm rơm, nấm kim châm, nấm trư linh …

1/ ĐÔNG TRÙNG HẠ THẢO

Cordyceps là tên chi cho hơn 300 loài khác biệt, nhưng ở đây chúng ta sẽ nói về loài Ophiocordyceps sinensis, loài nấm phổ biến nhất có nghĩa là khi nói đến Cordyceps và là loài được nghiên cứu nhiều nhất vì lợi ích sức khoẻ của nó. O.sinensis tương đối hiếm trong tự nhiên, được tìm thấy ở các vùng đất cây bụi trên 10.000 feet (khoảng 3050 mét) trên cao nguyên Tây Tạng. Truyền thuyết nói rằng nó đã được phát hiện ra khoảng 1.500 năm trước bởi những người chăn nuôi gia súc khi họ ăn cỏ trên nấm và chúng bỗng nhiên trở nên khỏe mạnh và hưng phấn bất thường.

Còn được gọi là “Zombie fungy”, bào tử O. sinensis kí sinh trên thân sâu bướm, phát triển bên trong chúng. Cuối cùng, vật chủ bị giết, và các cấu trúc thân cây đầy màu sắc nảy ra từ xác con sâu bướm.

Các thành viên khác của gia đình Cordyceps cũng kí sinh tương tự với các loài côn trùng khác. Mặc dù điều này nghe có vẻ không hợp với nhiều người, nhưng tin tốt là Cordyceps có sẵn trên thị trường được nuôi cấy mà không có sự dính dáng của côn trùng.

Cordyceps có hương vị nhẹ và có thể được nấu kèm trong một số các món ăn. Theo truyền thống chúng thường là nguyên liệu đặc trưng trong súp gà và súp lợn.

Một trong những thuộc tính nổi tiếng nhất của Cordyceps, được biết đến ở Châu Á trong ít nhất sáu trăm năm trước, là kích thích ham muốn tình dục. Các nghiên cứu cho thấy Cordyceps làm tăng testosterone và estrogen.

Cordyceps được các vận động viên sử dụng để tăng cường sự trao đổi chất và sức chịu đựng, và tăng tốc hồi phục bằng cách tăng ATP, chất mang năng lượng hóa học trong tế bào và cải thiện cách cơ thể sử dụng oxy.

Ngoài ra, Cordyceps đã được chứng minh là cải thiện chức năng phổi, làm giảm các triệu chứng của bệnh về hô hấp. O.sinensis thúc đẩy một hệ thống miễn dịch toàn diện. Giống như nấm Chaga, chúng là một nguồn cung cấp tuyệt vời các chất chống oxy hoá. Chúng cũng kích thích Apoptosis, là một quá trình loại bỏ các tế bào cũ và khiếm khuyết bao gồm các tế bào ung thư trong các khối u. Bằng cách này, loài Cordyceps đã chứng minh khả năng làm co lại khối u và làm chậm tiến trình ung thư.

Một nhánh nghiên cứu Cordyceps rất có triển vọng có thể dẫn đến những tiến bộ trong việc phòng ngừa và điều trị bệnh tiểu đường: chiết xuất từ Cordyceps đã được chứng minh là làm giảm sự đề kháng insulin và làm thấp hơn mức đường huyết lúc đói.

Thực tế, Cordyceps sinensis chỉ mọc trong tự nhiên, và cho sản lượng rất thấp, sẽ không đáp ứng được nhu cầu tiêu dùng cũng như sản xuất. Vì vậy, người ta đã tổng hợp một giống mới là Cordyceps militaris. Khác với nấm Cordyceps sinensis với sản lượng rất ít và chỉ mọc trong tự nhiên, loài nấm Cordyceps militaris có thể được nuôi trồng trong điều kiện nhân tạo.

2/ LINH CHI

Cũng được biết đến với cái tên Trung Quốc là Lingzhi (tên khoa học là Ganoderma lucidum), nấm Linh Chi có một trong những chủng loại nấm có bề dày lịch sử về mặt ứng dụng cũng như các nghiên cứu khoa học về nó. Linh Chi đã được sử dụng trong hơn hai ngàn năm ở châu Á, nơi mà các hiệu ứng của nó đã được tuyên bố như là liều thuốc cho sự bất tử.

Nấm Linh Chi được tìm thấy ở nhiều nơi, phát triển trên cây gỗ cứng ở các vùng ấm của Châu Á, Châu Âu, Bắc Mỹ và Nam Mỹ và Úc. Chúng thường có phần mũ màu đỏ rực rỡ, nhưng đặc điểm này có thể thay đổi tùy theo khu vực.

Tác dụng của Linh Chi chủ yếu tập trung vào hai vùng trên cơ thể: hệ thống miễn dịch và cách các tuyến của chúng ta ảnh hưởng đến cảm giác của chúng ta.

Nấm Linh Chi, giống như những loại khá, có chứa một số Polysaccharides. Điều này gây kích thích các bộ phận của hệ thống miễn dịch dẫn đến nhiều lợi ích về sức khoẻ. Nó giúp các tế bào trong cơ thể chống lại virus hay vi khuẩn bằng cách kích thích sản xuất các tế bào T (tế bào bạch cầu). Nó cũng thay đổi đặc tính của vi khuẩn trong ruột, có thể giúp giảm cân. Tuy nhiên, vai trò ấn tượng nhất của nó là chống ung thư.

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng các polysaccharides của Linh Chi gây ra một sự gia tăng đáng kể trong các tế bào bạch cầu, giúp phá huỷ các tế bào ung thư, làm co lại các khối u, và làm chậm sự lan rộng của các loại ung thư hiện có. Linh Chi cũng truyền chất chống oxy hoá, chống lại các gốc tự do có thể dẫn đến ung thư.

Điều quan trọng là Linh Chi cũng giúp giữ hệ thống miễn dịch trong tầm kiểm soát. Về cơ bản, khi bạn cần nó hoạt động nhiều hơn, Linh Chi thúc đẩy hoạt động đó. Nhưng khi các dấu hiệu nguy hiểm đã qua trong hệ thống tế bào, sử dụng Linh Chi sẽ làm dịu và giảm lại hoạt động của hệ thống miễn dịch.

Những hiệu ứng này đã làm cho Linh Chi trở thành một đối tưởng sử dụng yêu thích từ thời cổ đại để điều trị các bệnh viêm từ bệnh suyễn đến dị ứng.

Linh Chi còn chứa các hợp chất gọi là triterpen. Chúng được giải phóng bằng cách tách chiết rượu và hoạt động thông qua các hooc môn của chúng để giảm căng thẳng, giảm các triệu chứng trầm cảm, cải thiện cảm giác hạnh phúc, và tăng cả về số lượng và chất lượng giấc ngủ.

3/ NẤM CHAGA

Tên khoa học là Inonotus obliquus. Nấm Chaga đã nhanh chóng trở nên phổ biến ở phương Tây vì có nhiều lợi ích về sức khoẻ. Nó đã được sử dụng hàng trăm năm nay ở khu vực Siberia và châu Á. Họ cắt hoặc xay khô Chaga và đun nóng nó trong nước nóng, giải phóng các hợp chất hoạt tính sinh học của nó, và sử dụng nó như một loại trà nhẹ.

Nó cũng có thể được trộn lẫn với các loại đồ uống, cũng như các loại súp và món hầm.

Chaga phát triển trên cây gỗ cứng, chủ yếu là cây bạch dương, trong các cánh rừng ôn đới lạnh của Bắc Âu, Nga, Châu Á, Canada và vùng đông bắc Hoa Kỳ.

Nó thường phát triển như một mảng màu đen hình nón hoặc hình cầu từ vỏ cây, bề mặt cứng và sần sùi, nứt toác như đất nẻ, được thu hoạch vào cuối mùa thu hoặc mùa đông. Một cây nấy chaga trưởng thành có đường kính trung bình 20-30cm, nặng khoảng 13-16kg.

Việc thu hoạch đúng cách là rất cần thiết để duy trì nguồn Chaga bền vững. Vì nấm Chaga mất thời gian rất dài để trưởng thành – khoảng 20 năm – nên chúng hấp thụ được rất nhiều chất dinh dưỡng, có giá trị cao trong việc điều trị ung thư.

Chaga có tác dụng thúc đẩy sức khỏe bằng nhiều cách, bắt nguồn từ việc nó giúp tăng cường và điều chỉnh hệ thống miễn dịch.

Chaga chứa các hợp chất làm tăng khả năng sản xuất các kháng thể chống lại mầm bệnh và trực tiếp can thiệp vào khả năng trao đổi và cấu trúc của vi khuẩn.

Chaga cũng kích thích các quá trình tiêu diệt tế bào bất thường. Trong số các loại vi khuẩn, Chaga đặc biệt hiệu quả khi dùng để tiêu diệt các vi khuẩn gây ra những vết thương hở, các vết loét.

Chaga là một chất chống oxy hoá. Trong thành phần Chaga chứa các phân tử bảo vệ tế bào trên toàn cơ thể khỏi các gốc tự do gây ra bất cứ điều gì từ đốm tuổi đến ung thư.

Chất chống oxy hoá của Chaga cũng giảm lượng LDL cholesterol xấu trong máu, do đó làm giảm huyết áp và giúp ngăn ngừa bệnh tim mạch.

Chaga cũng giúp điều chỉnh hoạt động hệ miễn dịch. Phản ứng hệ miễn dịch hoạt động quá mức, gây viêm, nằm sau nhiều vấn đề mãn tính: viêm khớp dạng thấp, bệnh Crohn, dị ứng, bệnh vẩy nến và hàng chục người nữa. Một số thành phần của Chaga hoạt động như thuốc chống viêm, bao gồm axit betulinic, ergosterol peroxide.

4/ NẤM HẦU THỦ/ĐẦU KHỈ (LION’S MANE)

Nấm Hầu Thủ có tên khoa học là Hericium Erinaceus Persoon, có tên dân dã là nấm đầu khỉ, nấm lông nhím, hay nấm bờm sư tử. Ở Anh Quốc, chúng thường được gọi là Monkey’s Head hay Lion’s Mane, ở Nhật thì chúng có tên là Yamabushitake, Trung Quốc là Shishigashida. Với vẻ ngoài nổi bật, Lion’s Mane phát triển trên những cây lá rộng ở các vùng ôn đới ở Bắc Mỹ, Châu Âu và Châu Á. Nhiệt độ thích hợp cho chúng là 16 – 20 độ. Chúng thường mọc ở vị trí cao, bám rất chặt vào lớp vỏ trên thân cây sồi, tần bì, bạch dương, phong tử … Nấm hầu thủ ăn được và còn được dùng để làm dược liệu trị bệnh và bồi bổ cơ thể.

Theo truyền thống, nó được dành riêng cho giới quý tộc, nhưng với các kỹ thuật canh tác ngày nay, mọi người đều có thể sử dụng.

Giống như các loại dược liệu khác, Lion’s Mane là chất xúc tác tuyệt vời cho hệ miễn dịch, chứa các polysaccharides và chất chống oxy hoá.

Điều thực sự làm cho Lion’s Mane gây được sự chú ý, là những nghiên cứu thú vị về ảnh hưởng tích cực của nó lên não và hệ thần kinh tổng thể, Lion’s Mane giúp cải thiện cả nhận thức và tập trung, làm giảm sự trầm cảm và lo lắng.

Lion’s Mane cũng có các hợp chất kích thích sự sản xuất nhân tố tăng trưởng thần kinh (NGF), có giá trị để điều trị những người bị tổn thương thần kinh, nhưng bản thân NGF không thể đi qua hàng rào tế bào não, có nghĩa là không thể tiêm trực tiếp vào bệnh nhân. Lion’s Mane hoạt động khác, gián tiếp làm tăng NGF trong cơ thể. Đây là loại nấm duy nhất đã cho thấy tính trạng này.

Một số bệnh tàn phá hệ thần kinh, bao gồm bệnh Alzheimer’s và chứng đa xơ cứng, liên quan đến chức năng thần kinh bị hư hỏng do suy thoái Myelin. Lion’s Mane đang được nghiên cứu để có thể điều trị hoặc thậm chí chữa các bệnh này.

Lion’s Mane được sử dụng khá linh hoạt. Tuy nhiên, các hợp chất có lợi cho hệ thống thần kinh cần phải được chiết xuất theo một cách cụ thể: sử dụng dung môi là rượu. Vị của Lion’s Mane rất bùi, ngậy. Nhiều người cho rằng chúng có vị cá mòi. Người Nhật còn khẳng định, nếu dc chế biến thích hợp, chúng còn có thể giống vị tôm hùm.

5/ NẤM VÂN CHI (NẤM TURKEY TAILS)

Nấm Vân Chi được biết đến với tên khoa học là Trametes versicolor, trước đây người ta thường gọi chúng là Coriolus Versicolor hoặc Polyporus Versicolor. Ở Anh và Mỹ, chúng được gọi là Turkey tails (đuôi gà tây), ở Nhật là Kawaratake, ở Trung Quốc là Yun Zhi. Nấm có nhiều màu sắc khác nhau như nâu, xanh dương, cam giống màu lông đuôi gà tây, nên chúng mới có cái tên là nấm đuôi gà tây.

Nấm Vân Chi có hình dạng như miếng vỏ sò hoặc, như bạn có thể đoán, như một chiếc đuôi gà tây, chúng nhiều màu sắc khác nhau, tùy thuộc môi trường sống, hình dạng gợn sóng với vân đồng tâm. Chúng phát triển chỉ một bên, các đường vân xen kẽ, tai nấm xòa rộng trông rất bắt mắt. Nấm Vân Chi mọc theo từng cụm, bề mặt được phủ một lớp lông mịn, mềm, đường kính tai nấm từ 1-8cm, độ dày khoảng 0.1-0.3cm. Chúng sinh trưởng phổ biến ở vùng ôn đới Bắc Mỹ, phát triển trên các những thân cây khô đã chết, gây hoại sinh cây bị bệnh, phá hủy những gốc cây già. Chúng mọc nhanh đặc biệt ở những khu vực ẩm ướt và có nhiều mưa, có thể được thu hoạch quanh năm.

Hợp chất thú vị nhất ở Nấm Vân Chi được gọi là polysaccharide-K, hay PSK và polysaccharopeptid, hay PSP. Vào những năm 1970, các nhà nghiên cứu Nhật đã cách ly PSK và vào cuối thập niên đó biến nó thành một loại thuốc theo toa được sử dụng như là liệu pháp bổ trợ cho bệnh ung thư, hỗ trợ việc điều trị ung thư theo phương pháp truyền thống.

Trong nhiều nghiên cứu, polysaccharide-K cải thiện tỷ lệ sống sót của bệnh nhân dạ dày và ung thư đại trực tràng, và cũng cho thấy hứa hẹn trong cuộc chiến chống bệnh bạch cầu và một số bệnh ung thư phổi.

Ngoài ra, một vài nghiên cứu về các phụ nữ mắc bệnh ung thư vú, khi dùng các chất bổ sung từ nấm Vân Chi trong khi đang điều trị xạ trị, đã cho thấy kết quả hồi phục đáng kể hệ thống miễn dịch của họ, giúp họ loại bỏ khả năng tái nhiễm trùng, tuy không điều trị được triệt để tế bào ung thư nhưng cũng giúp cho cơ thể của họ khả năng kèo dài thời gian chống lại tế bào ung thư.

6/ NẤM HƯƠNG (NẤM SHIITAKE)

Chúng tôi kết thúc bài viết này với một loại nấm rất phổ biến mà mọi người đều đã từng nghe, là một nguyên liệu ẩm thực chính cho những người ăn chay. Nấm hương ngon và tốt nhất là loại mọc trong tự nhiên, sống kí sinh trên những cây lá to và thay lá vào mỗi mùa như dẻ, sồi, phong, gỗ sưa, cây tổng quản sủi …

Nấm hương, tên quốc tế Shiitake (Lentinula edodes), đã được trồng nhân tạo trên các thân cây và trong thời gian gần đây, nuôi trồng nấm hàng loạt được thực hiện chủ yếu bằng công nghệ nuôi nấm với mùn cưa. Ở Trung Quốc nó được gọi là Xiang gu (nấm thơm) và ở Nhật Bản nó được gọi là Nấm Shiitake bởi nó có mối liên hệ với loài cây sưa. Ở Mỹ, nấm hương được trồng tại các trang trại trên các khúc gỗ, mỗi khúc có thể cho nấm ký sinh trên đó 3-5 năm.

Loại nấm này là nguồn thực phẩm và vị thuốc nổi tiếng được sử dụng tại Nhật Bản và Trung Quốc từ hàng ngàn năm trước. Nó có một hương vị thơm ngon rất lạ và là thực phẩm chính trong nhiều món ăn phương Đông và ngày càng được ưa chuộng ở phương Tây.

Chỉ có sự khác biệt nhỏ trong hương vị giữa nấm hương được nuôi trồng trên các thân gỗ và nấm hương mọc trong tự nhiên trên các gốc cây hoặc cây chết. Tuy nhiên, nấm mọc trên mùn cưa hiện đang được bán trên thị trường trên toàn thế giới được coi là có thân mềm và kém thơm ngon hơn.

Trong Đông y loại nấm này đã được sử dụng để điều trị cho hàng loạt các vấn đề sức khỏe và đặc tính chữa bệnh của nó cũng được kiểm chứng trong y học dân gian. Nó đặc biệt có giá trị trong điều trị cao huyết áp và làm giảm cholesterol trong máu. Từ nấm hương, người ta đã sản xuất hai loại chế phẩm polysaccharide đã được nghiên cứu kĩ, bao gồm Lentinan – một polysaccharide thành tế bào được chiết xuất từ quả nấm và sợi nấm, và LEM – một polysaccharide liên kết protein có nguồn gốc từ sợi nấm. Cả hai hợp chất đã được chứng minh tác dụng chống ung thư. Người ta tin rằng các hợp chất đó có chức năng tăng cường hệ thống miễn dịch hơn là tấn công trực tiếp các tế bào ung thư. Các hợp chất này đang ngày càng được sử dụng nhiều tại Nhật Bản như tá dược để giúp hỗ trợ chức năng miễn dịch ở những bệnh nhân ung thư trong quá trình phóng xạ và hóa trị liệu và có thể kéo dài thời gian sống cho bệnh nhân mắc một số loại ung thư.

Một lượng lớn tài liệu đã ghi chép lại các hợp chất được dùng chủ yếu ở Phương Đông nhưng ngày càng được biết đến ở Phương Tây qua các tạp chí khoa học và y học. Lĩnh vực nghiên cứu bao gồm tác dụng chống ung thư, tác dụng điều tiết miễn dịch, tác dụng kháng virus, chống nhiễm trùng do vi khuẩn và ký sinh trùng, tác dụng bảo vệ tim mạch và gan.

Các chế phẩm thương mại như các loại thuốc dạng viên nén, viên nang, hoặc thuốc trường sinh đang được bày bán rộng rãi tại hầu hết các nước phương Đông, và ngày càng xuất hiện nhiều ở Mỹ và châu Âu, trong thị trường thực phẩm/thuốc tự nhiên. Chiết xuất từ nấm hương có trong các hỗn hợp pha trộn với các loại nấm khác có cùng tính chất hoặc mở rộng hay nâng cao công dụng dược tính.

Nấm Hương có thể được xào, hấp, nhồi thịt và nướng, và vô số cách chế biến khác.

Giống như một số loại nấm khác trong bài viết, Shiitakes kích thích hệ miễn dịch, cải thiện khả năng chống lại virus và vi khuẩn của cơ thể.

Nấm Shiitake chứa một polysaccharide cho thấy kết quả hứa hẹn trong nghiên cứu ung thư. Nó được gọi là Lentinan, và nó ngăn chặn sự phát triển của khối u và có thể ngăn ngừa sự hình thành ung thư, nó làm cho chúng tự tiêu hủy.

Các loại nấm hương cũng đã được chứng minh là có khả năng làm giảm các phản ứng phụ của điều trị ung thư truyền thống bằng hóa trị.

>>>Xem thêm:

Giới thiệu Công ty

Giới thiệu về nấm ăn

Giới thiệu Đông Trùng Hạ Thảo

Giới thiệu hệ thống đại lý

Bình Luận

You must be logged in to post a comment